--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ fit out chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
mặn nồng
:
warm, heartfelt
+
populace
:
dân chúng, quần chúng
+
titular
:
giữ chức
+
bắt nọn
:
To pretend to be in the know (to frighten sb into telling the truth)
+
whisht
:
(đánh bài) Uýt (một lối đánh bài)